斗轉 dòu zhuǎn · đẩu chuyển Hán Việt: đẩu chuyển · Pinyin: dòu zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 斗 (đẩu) + 轉 (chuyển)Pinyindòu zhuǎnHán Việtđẩu chuyểnCấu tạo斗 + 轉 · đẩu + chuyển nghĩa thành phần: đẩu + chuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 北斗转向。表示天将明。Tân Hoa Tự Điển 1.北斗转向。表示天将明。