斗輪機 dòu lún jī · đẩu luân ki Hán Việt: đẩu luân ki · Pinyin: dòu lún jī Tổng quan Cấu tạo: 斗 (đẩu) + 輪 (luân) + 機 (ki)Pinyindòu lún jīHán Việtđẩu luân kiCấu tạo斗 + 輪 + 機 · đẩu + luân + ki nghĩa thành phần: đẩu + luân + ki