鬥辨

dòu biàn đấu biện

Hán Việt: đấu biện · Pinyin: dòu biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (biện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"斗辨"; 争斗﹑争吵; 争论,辩论。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斗辨"。 2.争斗﹑争吵。 3.争论,辩论。