斗量
đẩu lượng
Hán Việt: đẩu lượng · Pinyin: dòu liàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容数量之多。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容数量之多。
Eng
- Cihui 斗量 ǒuliàng n. capacity for heavy drinking
Hán Việt: đẩu lượng · Pinyin: dòu liàng