鬥鈿

dòu diàn đấu điền

Hán Việt: đấu điền · Pinyin: dòu diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"斗钿"; 用金银珠宝镶嵌制成的首饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斗钿"。 2.用金银珠宝镶嵌制成的首饰。