斗钿

dòu diànđấu điền

Hán Việt: đấu điền · Pinyin: dòu diàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"斗钿"。 2.用金银珠宝镶嵌制成的首饰。

Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 鈿 (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斗钿"。 2.用金银珠宝镶嵌制成的首饰。

Từ liên quan

Gần nghĩa

斗乱 · 斗亂 · 斗争 · 斗六 · 斗内 · 斗刮 · 斗劲 · 斗勁