鬥鏤

dòu lòu đấu lũ

Hán Việt: đấu lũ · Pinyin: dòu lòu

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (lũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"斗镂"; 树名。树皮的纤维可用来织衣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斗镂"。 2.树名。树皮的纤维可用来织衣。