鬥隊

dòu duì đấu đội

Hán Việt: đấu đội · Pinyin: dòu duì

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (đội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"斗队"; 谓操练部队。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斗队"。 2.谓操练部队。