鬥靡 dòu mí · đấu mĩ Hán Việt: đấu mĩ · Pinyin: dòu mí Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 靡 (mĩ)Pinyindòu míHán Việtđấu mĩCấu tạo鬥 + 靡 · đấu + mĩ nghĩa thành phần: đấu + mĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"斗靡"; 谓以词藻华丽竞胜; 谓以生活豪侈竞胜。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斗靡"。 2.谓以词藻华丽竞胜。 3.谓以生活豪侈竞胜。