斗頓 dòu dùn · đẩu đốn Hán Việt: đẩu đốn · Pinyin: dòu dùn Tổng quan Cấu tạo: 斗 (đẩu) + 頓 (đốn)Pinyindòu dùnHán Việtđẩu đốnCấu tạo斗 + 頓 · đẩu + đốn nghĩa thành phần: đẩu + đốn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顿时,突然。斗,通"陡"。Tân Hoa Tự Điển 1.顿时,突然。斗,通"陡"。