鬥餘 đấu dư Hán Việt: đấu dư Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 餘 (dư)Hán Việtđấu dưCấu tạo鬥 + 餘 · đấu + dư nghĩa thành phần: đấu + dư