鬥騁 dòu chěng · đấu sính Hán Việt: đấu sính · Pinyin: dòu chěng Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 騁 (sính)Pinyindòu chěngHán Việtđấu sínhCấu tạo鬥 + 騁 · đấu + sính nghĩa thành phần: đấu + sính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"斗骋"; 来回驰骋。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斗骋"。 2.来回驰骋。