鬥魚

dòu yú đấu ngư

Hán Việt: đấu ngư · Pinyin: dòu yú

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"斗鱼"; 著名观赏鱼类。体侧扁,长方形,被栉鳞。赤褐色,有蓝色或绿色横带,鳃盖后缘并有一蓝斑﹐颇美丽。雄鱼善斗﹐因名。我国南北各地均产。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斗鱼"。 2.著名观赏鱼类。体侧扁,长方形,被栉鳞。赤褐色,有蓝色或绿色横带,鳃盖后缘并有一蓝斑﹐颇美丽。雄鱼善斗﹐因名。我国南北各地均产。

Eng

  • Cihui 鬥魚 dòuyú n. fighting fish M:¹tiáo