鬥鴨

dòu yā đấu áp

Hán Việt: đấu áp · Pinyin: dòu yā

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (áp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"斗鸭"; 使鸭相斗的博戏。相传起于汉初; 指人工豢养专供斗鸭游戏用的鸭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斗鸭"。 2.使鸭相斗的博戏。相传起于汉初。 3.指人工豢养专供斗鸭游戏用的鸭。

Eng

  • Cihui 鬥鴨 òuyā v.o. duck fight