料中

liào zhòngliêu trung

Hán Việt: liêu trung · Pinyin: liào zhòng

Tổng quan

cho rằng đúng

新华 · Tân Hoa Đại lục

猜中。如:「她的心意全被母親料中。」

Cấu tạo: 料 (liêu) + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đoán trúng
  • Tần suất từ cho rằng đúng
  • Biên soạn 料中 iàozhòng r.v. guess correctly

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猜中。如:「她的心意全被母親料中。」

Eng

  • Cihui 料中 iàozhòng r.v. guess correctly; Wǒ zǎojiù yīnggāi ∼ zhège jiéguǒ. I should long ago have guessed this result
  • Tần suất từ 料中 iàozhòng r.v. guess correctly , Wǒ zǎojiù yīnggāi ∼ zhège jiéguǒ. I should long ago have guessed this result

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

猜中