料儿

liào érliêu nhi

Hán Việt: liêu nhi · Pinyin: liào ér

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指份量。比喻社会地位。

Cấu tạo: 料 (liêu) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vải
  • Biên soạn 料兒 iàor* n. cloth; fabric; material

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指份量。比喻社会地位。

Eng

  • Cihui 料兒 iàor* n. cloth; fabric; material

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌