料兒
liêu nhi
Hán Việt: liêu nhi · Pinyin: liào ér
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指份量。比喻社会地位。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指份量。比喻社会地位。
Eng
- Cihui 料兒 iàor* n. cloth; fabric; material
Hán Việt: liêu nhi · Pinyin: liào ér