料取 liào qǔ · liêu thủ Hán Việt: liêu thủ · Pinyin: liào qǔ Tổng quan Cấu tạo: 料 (liêu) + 取 (thủ)Pinyinliào qǔHán Việtliêu thủCấu tạo料 + 取 · liêu + thủ nghĩa thành phần: liêu + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 选取; 夺取。Tân Hoa Tự Điển 1.选取。 2.夺取。