料器

liào qìliêu khí

Hán Việt: liêu khí · Pinyin: liào qì

Tổng quan

hàng mỹ nghệ thuỷ tinh (được làm từ thuỷ tinh màu)

新华 · Tân Hoa Đại lục

用玻璃的原料加颜料制成的手工艺品。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

以玻璃原料和顏料混合製成的手工藝品。通常製成各式小型的兒童玩具或日用品。也稱為「料貨」。

Cấu tạo: 料 (liêu) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ thủy tinh
  • Cihui bình gia dụng bằng thủy tinh màu
  • Tần suất từ đồ thủy tinh , bình gia dụng bằng thủy tinh màu; hàng mỹ nghệ thuỷ tinh (được làm từ thuỷ tinh màu); hàng mỹ nghệ thuỷ tinh
  • Biên soạn 料器 iàoqì n. glassware

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以玻璃原料和顏料混合製成的手工藝品。通常製成各式小型的兒童玩具或日用品。也稱為「料貨」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用玻璃的原料加颜料制成的手工艺品。

Eng

  • Cihui glassware; colored glass household vessel
  • Tần suất từ 料器 iàoqì n. glassware

Từ liên quan

Gần nghĩa

器乐 · 器件 · 器具 · 器宇 · 器官 · 器局 · 器材 · 器械