料峭
liêu tiễu
Hán Việt: liêu tiễu · Pinyin: liào qiào
Tổng quan
cái lạnh mùa xuân | lạnh
Nghĩa
Việt
- Cihui cái lạnh mùa xuân | lạnh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容風冷。宋.蘇軾〈定風波.莫聽穿林打葉聲〉詞:「料峭春風吹酒醒,微冷,山頭斜照卻相迎。」清.孔尚任《桃花扇》第二三齣:「寒風料峭透冰綃,香爐懶去燒。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈书〉形容微寒(多指春寒)春寒~。
Eng
- CC-CEDICT spring chill in the air|cold
- Cihui spring chill in the air; cold