料帳 liào zhàng · liêu trướng Hán Việt: liêu trướng · Pinyin: liào zhàng Tổng quan Cấu tạo: 料 (liêu) + 帳 (trướng)Pinyinliào zhàngHán Việtliêu trướngCấu tạo料 + 帳 · liêu + trướng nghĩa thành phần: liêu + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宴会菜肴料作的帐单。Tân Hoa Tự Điển 1.宴会菜肴料作的帐单。