料帳 liào zhàng · liêu trướng Hán Việt: liêu trướng · Pinyin: liào zhàng Tổng quan Cấu tạo: 料 (liêu) + 帳 (trướng)Pinyinliào zhàngHán Việtliêu trướngCấu tạo料 + 帳 · liêu + trướng nghĩa thành phần: liêu + trướng