料應 liào yīng · liêu ứng Hán Việt: liêu ứng · Pinyin: liào yīng Tổng quan Cấu tạo: 料 (liêu) + 應 (ứng)Pinyinliào yīngHán Việtliêu ứngCấu tạo料 + 應 · liêu + ứng nghĩa thành phần: liêu + ứng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 估计;想来应是。Tân Hoa Tự Điển 1.估计;想来应是。