料揀

liào jiǎn liêu giản

Hán Việt: liêu giản · Pinyin: liào jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (liêu) + (giản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"料柬"。亦作"料简"; 选择;拣择。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"料柬"。亦作"料简"。 2.选择;拣择。