料桶 liào tǒng · liêu dũng Hán Việt: liêu dũng · Pinyin: liào tǒng Tổng quan Cấu tạo: 料 (liêu) + 桶 (dũng)Pinyinliào tǒngHán Việtliêu dũngCấu tạo料 + 桶 · liêu + dũng nghĩa thành phần: liêu + dũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 煮盐所用的盛具。Tân Hoa Tự Điển 1.煮盐所用的盛具。