料次 liào cì · liêu thứ Hán Việt: liêu thứ · Pinyin: liào cì Tổng quan Cấu tạo: 料 (liêu) + 次 (thứ)Pinyinliào cìHán Việtliêu thứCấu tạo料 + 次 · liêu + thứ nghĩa thành phần: liêu + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 编排整理。Tân Hoa Tự Điển 1.编排整理。