料氣 liào qì · liêu khí Hán Việt: liêu khí · Pinyin: liào qì Tổng quan Cấu tạo: 料 (liêu) + 氣 (khí)Pinyinliào qìHán Việtliêu khíCấu tạo料 + 氣 · liêu + khí nghĩa thành phần: liêu + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹才气。Tân Hoa Tự Điển 1.犹才气。