料然

liào rán liêu nhiên

Hán Việt: liêu nhiên · Pinyin: liào rán

Tổng quan

Cấu tạo: (liêu) + (nhiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 想必是、當然。《石點頭.卷一○.王孺人離合團魚夢》:「又想這婆娘烈性,料然與我無緣的了,不如早早尋個好主顧賣去罷!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当然;定然。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.当然;定然。