料石 liào shí · liêu thạch Hán Việt: liêu thạch · Pinyin: liào shí Tổng quan Cấu tạo: 料 (liêu) + 石 (thạch)Pinyinliào shíHán Việtliêu thạchCấu tạo料 + 石 · liêu + thạch nghĩa thành phần: liêu + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 供建筑用的石头。Tân Hoa Tự Điển 1.供建筑用的石头。