料谷 liêu cốc Hán Việt: liêu cốc Tổng quan Cấu tạo: 料 (liêu) + 谷 (cốc)Hán Việtliêu cốcCấu tạo料 + 谷 · liêu + cốc nghĩa thành phần: liêu + cốc