料箱

liào xiāngliêu tương

Hán Việt: liêu tương · Pinyin: liào xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: 料 (liêu) + 箱 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thùng

Đức

  • Handedict Box

Từ liên quan

Gần nghĩa

料中 · 料仓 · 料件 · 料到 · 料及 · 料号 · 料器 · 料堆