料箱 liào xiāng · liêu tương Hán Việt: liêu tương · Pinyin: liào xiāng Tổng quan Cấu tạo: 料 (liêu) + 箱 (tương)Pinyinliào xiāngHán Việtliêu tươngCấu tạo料 + 箱 · liêu + tương nghĩa thành phần: liêu + tương