料線 liêu tuyến Hán Việt: liêu tuyến Tổng quan Cấu tạo: 料 (liêu) + 線 (tuyến)Hán Việtliêu tuyếnCấu tạo料 + 線 · liêu + tuyến nghĩa thành phần: liêu + tuyến Nghĩa EngCihui stockline