料草
liêu thảo
Hán Việt: liêu thảo · Pinyin: liào cǎo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 餵養牲畜的草、豆類飼料。元.羅貫中《風雲會》第二折:「疾忙教各部下關糧米,對名兒支料草。」也作「草料」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 饲养牲畜的草料。
- Tân Hoa Tự Điển 1.饲养牲畜的草料。
Hán Việt: liêu thảo · Pinyin: liào cǎo