料莫

liào mò liêu mạc

Hán Việt: liêu mạc · Pinyin: liào mò

Tổng quan

Cấu tạo: (liêu) + (mạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猜想。如:「由於出發得太晚,我料莫他一定趕不上火車。」《金瓶梅》第八一回:「等俺每出去,料莫天也不著餓老鴉兒吃草。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 想来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.想来。

Eng

  • Cihui 料莫 iàomò v. suppose; guess; conjecture