料谷 liào gǔ · liêu cốc Hán Việt: liêu cốc · Pinyin: liào gǔ Tổng quan Cấu tạo: 料 (liêu) + 谷 (cốc)Pinyinliào gǔHán Việtliêu cốcCấu tạo料 + 谷 · liêu + cốc nghĩa thành phần: liêu + cốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 饲养牲口的谷物。Tân Hoa Tự Điển 1.饲养牲口的谷物。