料貨

liào huò liêu hóa

Hán Việt: liêu hóa · Pinyin: liào huò

Tổng quan

Cấu tạo: (liêu) + (hóa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.以玻璃原料和顏料混合製成的手工藝品。通常製作成各式小型的兒童玩具或日用品。也稱為「料器」。 2.用來偽造珠玉的玻璃物品。

Eng

  • Cihui 料貨 iàohuò n. synthetic jade/glass