料貨
liêu hóa
Hán Việt: liêu hóa · Pinyin: liào huò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 各种料质器物的总称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.各种料质器物的总称。
Eng
- Cihui 料貨 iàohuò n. synthetic jade/glass
Hán Việt: liêu hóa · Pinyin: liào huò