料選 liào xuǎn · liêu tuyển Hán Việt: liêu tuyển · Pinyin: liào xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 料 (liêu) + 選 (tuyển)Pinyinliào xuǎnHán Việtliêu tuyểnCấu tạo料 + 選 · liêu + tuyển nghĩa thành phần: liêu + tuyển