料量

liào liàngliêu lượng

Hán Việt: liêu lượng · Pinyin: liào liàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.称量。 2.估计; 猜度。 3.安排; 处理。

Cấu tạo: 料 (liêu) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 料量 iàoliàng v. calculate

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.称量。 2.估计; 猜度。 3.安排; 处理。

Eng

  • Cihui 料量 iàoliàng v. calculate

Từ liên quan

Gần nghĩa

料中 · 料仓 · 料件 · 料到 · 料及 · 料号 · 料器 · 料堆