料量

liào liàng liêu lượng

Hán Việt: liêu lượng · Pinyin: liào liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (liêu) + (lượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称量; 估计;猜度; 安排;处理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称量。 2.估计;猜度。 3.安排;处理。

Eng

  • Cihui 料量 iàoliàng v. calculate