料頭
liêu đầu
Hán Việt: liêu đầu · Pinyin: liào tóu
Tổng quan
phần vải thừa | mảnh vụn
Nghĩa
Việt
- Cihui phần vải thừa | mảnh vụn
Eng
- CC-CEDICT remainder of cloth|scraps
- Cihui remainder of cloth; scraps
Hán Việt: liêu đầu · Pinyin: liào tóu
phần vải thừa | mảnh vụn