料斗 liêu đẩu Hán Việt: liêu đẩu Tổng quan Cấu tạo: 料 (liêu) + 斗 (đẩu)Hán Việtliêu đẩuCấu tạo料 + 斗 · liêu + đẩu nghĩa thành phần: liêu + đẩu