斛律 hú lǜ · hộc luật Hán Việt: hộc luật · Pinyin: hú lǜ Tổng quan Cấu tạo: 斛 (hộc) + 律 (luật)Pinyinhú lǜHán Việthộc luậtCấu tạo斛 + 律 · hộc + luật nghĩa thành phần: hộc + luật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 姓。