斛律 hú lǜ·hộc luật Hán Việt: hộc luật · Pinyin: hú lǜ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 姓。 Cấu tạo: 斛 (hộc) + 律 (luật)Pinyinhú lǜHán Việthộc luậtTừ loạidanhCấu tạo斛 + 律 · hộc + luật nghĩa thành phần: hộc + luật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Hộc LuậtMainlandTân Hoa Tự Điển 姓。ĐứcHandedict Hulü (Eig, Fam) Từ liên quan Gần nghĩa律䏾 · 律乘 · 律令 · 律例 · 律儀 · 律动 · 律吕 · 律宗