斛斯 hú sī · hộc tư Hán Việt: hộc tư · Pinyin: hú sī Tổng quan Cấu tạo: 斛 (hộc) + 斯 (tư)Pinyinhú sīHán Việthộc tưCấu tạo斛 + 斯 · hộc + tư nghĩa thành phần: hộc + tư