斛斯

hú sīhộc tư

Hán Việt: hộc tư · Pinyin: hú sī

Tổng quan

Cấu tạo: 斛 (hộc) + 斯 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hộc Tư

Đức

  • Handedict Husi (Eig, Fam)

Từ liên quan

Gần nghĩa

斛食 · 斛飯 · 斯人 · 斯學 · 斯密 · 斯文 · 斯時 · 斯滅