斛檻 hộc hạm Hán Việt: hộc hạm Tổng quan Cấu tạo: 斛 (hộc) + 槛 (hạm)Hán Việthộc hạmCấu tạo斛 + 槛 · hộc + hạm nghĩa thành phần: hộc + hạm Từ liên quan Gần nghĩa斛食 · 斛飯 · 槛车 · 檻栨 · 槛花笼鹤 · 斛子 · 斛律 · 斛斗