斜了 tà liễu Hán Việt: tà liễu Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 了 (liễu)Hán Việttà liễuCấu tạo斜 + 了 · tà + liễu nghĩa thành phần: tà + liễu Nghĩa EngCihui 斜了 iéliǎo v. stare askance at