斜井

xié jǐng tà tỉnh

Hán Việt: tà tỉnh · Pinyin: xié jǐng

Tổng quan

giếng nghiêng

Cấu tạo: (tà) + (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giếng nghiêng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连接地面和地下巷道的有一定倾斜角度的井筒,多用于采矿和地下铁道工程。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.连接地面和地下巷道的有一定倾斜角度的井筒,多用于采矿和地下铁道工程。

Eng

  • Cihui 斜井 iéjǐng* n. 1. <min.> inclined shaft; slope 2. inclined well; slant hole M:kǒu