斜交 xié jiāo·tà giao Hán Việt: tà giao · Pinyin: xié jiāo Tổng quan vát Cấu tạo: 斜 (tà) + 交 (giao)Pinyinxié jiāoHán Việttà giaoTừ loạitínhCấu tạo斜 + 交 · tà + giao nghĩa thành phần: tà + giao Nghĩa ViệtCihui chếchTần suất từ vát , chếchEngJMdict obliqueCihui bevel; obliqueTần suất từ bevel; obliquejaJMdict 斜交(しゃこう) Từ liên quan Gần nghĩa交与 · 交並 · 交九 · 交互 · 交付 · 交代 · 交会 · 交保