斜倚 xié yǐ·tà ỷ Hán Việt: tà ỷ · Pinyin: xié yǐ Tổng quan ngả lưng Cấu tạo: 斜 (tà) + 倚 (ỷ)Pinyinxié yǐHán Việttà ỷTừ loạiđộngCấu tạo斜 + 倚 · tà + ỷ nghĩa thành phần: tà + ỷ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dựaBiên soạn 斜倚 iéyǐ v. incline; reclineMainlandKaggle Zh-Vi reclineEngCihui to recline Từ liên quan Gần nghĩa倚仗 · 倚傍 · 倚几 · 倚势 · 倚恃 · 倚托 · 倚版 · 倚着