斜冲

xié chōngtà trùng

Hán Việt: tà trùng · Pinyin: xié chōng

Tổng quan

chạy xéo

Cấu tạo: 斜 (tà) + 沖 (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chạy xéo
  • Google Alex v6 va chạm xiên
  • VietPhrases chạy xéo
  • Tần suất từ chạy xéo

Đức

  • Handedict schiefer Stoß, schräger Schlag

Từ liên quan

Gần nghĩa

冲上 · 冲克 · 冲入 · 冲冲 · 冲决 · 冲凉 · 冲出 · 冲击