斜沖 xié chōng · tà trùng Hán Việt: tà trùng · Pinyin: xié chōng Tổng quan chạy xéo Cấu tạo: 斜 (tà) + 沖 (trùng)Pinyinxié chōngHán Việttà trùngCấu tạo斜 + 沖 · tà + trùng nghĩa thành phần: tà + trùng Nghĩa ViệtCihui chạy xéo