斜列

tà liệt

Hán Việt: tà liệt

Tổng quan

chéo (đường), đường chéo, vải chéo go

Cấu tạo: 斜 (tà) + 列 (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chéo
  • Tần suất từ chéo (đường), đường chéo, vải chéo go

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi diagonal

Eng

  • JMdict parastichy
  • Tần suất từ diagonal

ja

  • JMdict 斜列(しゃれつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

列为 · 列举 · 列传 · 列位 · 列侯 · 列傳 · 列克 · 列入