斜列
tà liệt
Hán Việt: tà liệt
Tổng quan
chéo (đường), đường chéo, vải chéo go
Nghĩa
Việt
- Cihui chéo (đường), đường chéo, vải chéo go
ja
- JMdict parastichy
Hán Việt: tà liệt
chéo (đường), đường chéo, vải chéo go