斜印 xié yìn · tà ấn Hán Việt: tà ấn · Pinyin: xié yìn Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 印 (ấn)Pinyinxié yìnHán Việttà ấnCấu tạo斜 + 印 · tà + ấn nghĩa thành phần: tà + ấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 斜盖的图章。Tân Hoa Tự Điển 1.斜盖的图章。