斜葉桉 tà diệp án Hán Việt: tà diệp án Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 葉 (diệp) + 桉 (án)Hán Việttà diệp ánCấu tạo斜 + 葉 + 桉 · tà + diệp + án nghĩa thành phần: tà + diệp + án Nghĩa EngCihui 斜葉桉 iéyè'ān n. Tasmanian oak M:²kē